Công cụ
Quy đổi vàng
Công cụ quy đổi đơn vị vàng: lượng, chỉ, gram, ounce troy. Bảng quy đổi tham khảo, công thức chuyển đổi giá vàng thế giới sang VND/lượng. Miễn phí, chính xác.
Quy đổi đơn vị vàng
Chuyển đổi nhanh giữa các đơn vị: lượng, chỉ, gram, ounce troy.
Kết quả sẽ hiển thị tại đây
—
Bảng quy đổi nhanh
| Đơn vị | Lượng | Chỉ | Gram | Ounce troy |
|---|---|---|---|---|
| 1 Lượng | 1 | 10 | 37.5 | 1.2057 |
| 1 Chỉ | 0.1 | 1 | 3.75 | 0.1206 |
| 1 Gram | 0.0267 | 0.2667 | 1 | 0.03215 |
| 1 Ounce troy | 0.8294 | 8.2937 | 31.1035 | 1 |
Hướng dẫn sử dụng
- • Nhập giá trị và chọn đơn vị nguồn
- • Chọn đơn vị đích để xem kết quả quy đổi
- • 1 lượng = 10 chỉ = 37.5 gram
- • 1 ounce troy = 31.1035 gram ≈ 0.8294 lượng